베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đa năng" (1)
đa năng
영어
형용사Multi-role, versatile
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
This is a very convenient multi-role device.
관련 단어 "đa năng" (1)
ổ cắm điện đa năng

영어
명사plug adapter
표현 "đa năng" (7)
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
Tôi đi nghỉ dưỡng ở Đà Nẵng.
I go on vacation to Da Nang.
Tôi đi Đà Nẵng trong kỳ nghỉ.
I went to Da Nang on vacation.
Tôi tham quan bảo tàng Chăm ở Đà Nẵng.
I visited the Champa Museum in Da Nang.
Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược.
The two countries upgraded their relationship to a Strategic Partner.
Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
This is a very convenient multi-role device.
Anh ấy đã nâng tạ nặng hơn so với thông thường.
He lifted heavier weights than usual.
